Nghĩa tiếng Việt của

space shuttle

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tàu vũ trụ có người lái được thiết kế để thực hiện nhiều chuyến bay lên quỹ đạo

Cấu trúc: launch/travel aboard a space shuttle · a space-shuttle mission · the US Space Shuttle program

The space shuttle carried a crew and scientific equipment into orbit.

Tàu con thoi đưa phi hành đoàn và thiết bị khoa học lên quỹ đạo.

The mission used a space shuttle to deliver supplies to an orbiting laboratory.

Sứ mệnh dùng tàu con thoi để chuyển hàng tiếp tế đến một phòng thí nghiệm trên quỹ đạo.

Lưu ý: Space shuttle là tàu vũ trụ có người lái được thiết kế cho nhiều chuyến bay giữa Trái Đất và quỹ đạo, chở phi hành gia hoặc hàng hóa. The Space Shuttle thường gợi chương trình tàu con thoi của Hoa Kỳ; cách dùng chung không nhất thiết chỉ riêng chương trình đó.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a reusable spacecraft with wings for a controlled descent through the Earth's atmosphere

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.