Nghĩa tiếng Việt của

space probe

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. tàu thăm dò không gian không có người trên tàu, dùng để thu thập và gửi dữ liệu

Cấu trúc: launch/send a space probe · an unmanned space probe · a probe to Mars/the outer planets

The space probe sent measurements from the atmosphere of Jupiter.

Tàu thăm dò gửi các số đo từ khí quyển của Sao Mộc.

Engineers designed the space probe to transmit data across millions of kilometres.

Các kỹ sư thiết kế tàu thăm dò để truyền dữ liệu qua khoảng cách hàng triệu kilômét.

Lưu ý: Space probe là tàu/thăm dò không gian không chở người, được gửi đi để đo đạc, chụp ảnh hoặc thu thập dữ liệu rồi truyền về Trái Đất. Tùy nhiệm vụ, probe có thể bay ngang, đi vào quỹ đạo hoặc hạ cánh lên thiên thể.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a rocket-propelled guided missile that can escape the earth's atmosphere; makes observations of the solar system that cannot be made by terrestrial observation

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.