Nghĩa tiếng Việt của

solicitor general

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “solicitor-general”.

1. chức danh viên chức pháp lý cấp cao dưới Attorney General trong một số hệ thống pháp luật

Cấu trúc: the Solicitor General · appoint/serve as Solicitor General · the Solicitor General's office

The Solicitor General presented the government's argument before the court.

Tổng luật sư trình bày lập luận của chính phủ trước tòa.

She served as Solicitor General before taking a judicial appointment.

Bà giữ chức Solicitor General trước khi được bổ nhiệm vào vị trí tư pháp.

Lưu ý: Solicitor General là chức danh pháp lý cấp cao ở một số hệ thống nói tiếng Anh, thường đứng dưới Attorney General; trách nhiệm cụ thể khác nhau theo nơi. Ở Hoa Kỳ, chức danh này gắn với việc đại diện chính phủ liên bang trước tòa; ở Anh và Wales, đây là một trong các viên chức pháp luật của chính phủ.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a law officer appointed to assist an attorney general

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.