Nghĩa tiếng Việt của
soap flakes
Mục trong từ điển mở: “soap-flakes”.
1. mảnh xà phòng nhỏ dùng để giặt quần áo bằng tay
Cấu trúc: a box of soap flakes · dissolve soap flakes in water · wash clothes with soap flakes
She dissolved soap flakes in warm water to wash the delicate blouse.
Cô hòa mảnh xà phòng vào nước ấm để giặt chiếc áo kiểu mỏng.
The old instructions recommend soap flakes for hand-washing wool.
Hướng dẫn cũ khuyên dùng mảnh xà phòng để giặt len bằng tay.
Lưu ý: Soap flakes là những mảnh xà phòng mỏng, nhỏ, trước đây thường bán trong hộp để giặt quần áo bằng tay; ngày nay ít phổ biến hơn bột/nước giặt. Cụm thường dùng ở số nhiều.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- soap that has been cut into flakes to make suds faster
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.