Nghĩa tiếng Việt của

snake

Phiên âm Mỹ /sneɪk/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "snake" phát âm Mỹ /sneɪk/ — audio file: snake.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
con rắn
người nham hiểm nhẫn tâm
to see snakes
mê sảng rượu
Snakes!
ức quá!, cáu quá!
a snake in the grass
sự nguy hiểm ngầm; kẻ thù bí mật
to raise (wake) snakes
làm náo động; gây chuyện đánh nhau
to warm (cherish) a snake in one's bosom
nuôi ong tay áo
nội động từ
ngoằn ngoèo, quanh co, uốn khúc
ngoại động từ
(Mỹ), (thông tục) kéo mạnh, giật
Chuyên ngành kinh tế
con rắn tiền tệ
Chuyên ngành kỹ thuật
phôi hình con rắn
uốn lượn
Lĩnh vực: y học
con rắn
Lĩnh vực: điện
khúc dây co dãn

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật