Nghĩa tiếng Việt của

coral snake

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. rắn san hô

Cấu trúc: a brightly coloured coral snake · a venomous coral snake · identify a coral snake

The guide warned hikers not to touch the brightly coloured coral snake.

Hướng dẫn viên cảnh báo người đi bộ đường dài không chạm vào con rắn san hô sặc sỡ.

A coral snake was spotted near the trail, so the park closed that section temporarily.

Người ta phát hiện một con rắn san hô gần đường mòn nên công viên tạm đóng khu vực đó.

Lưu ý: Coral snake là tên gọi một số loài rắn thuộc nhóm rắn san hô, nổi bật với các khoang màu tương phản; nhiều loài ở châu Mỹ có nọc độc. Khi học sinh từ, nên dùng venomous (“có nọc độc”) thay vì poisonous (“độc nếu bị ăn/tiếp xúc”) để mô tả chính xác cách gây độc của rắn.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. any of several venomous New World snakes brilliantly banded in red and black and either yellow or white; widely distributed in South America and Central America (Synonyms: harlequin-snake, New World coral snake)
  2. any of various venomous elapid snakes of Asia and Africa and Australia (Synonyms: Old World coral snake)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.