Nghĩa tiếng Việt của

grass snake

Cụm từnoun phrase (countable; British English)Biên soạn riêng

1. rắn cỏ/rắn nước châu Âu thường không gây nguy hiểm cho người

Cấu trúc: a grass snake in the garden · a grass snake near water · grass snakes are harmless

A grass snake slipped into the pond when we approached.

Một con rắn cỏ trườn xuống ao khi chúng tôi đến gần.

The children watched a grass snake from a safe distance.

Bọn trẻ quan sát con rắn cỏ từ khoảng cách an toàn.

Lưu ý: Grass snake là một loài rắn nhỏ ở châu Âu, thường không nguy hiểm với người; đây không phải tên chung cho mọi loài rắn sống trên cỏ. Tên và phân loại địa phương có thể khác nhau; OALD dùng từ này cho loài rắn nhỏ, không nguy hiểm.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. either of two North American chiefly insectivorous snakes that are green in color (Synonyms: green snake)
  2. any of numerous nonvenomous longitudinally-striped viviparous North American and Central American snakes (Synonyms: garter snake)
  3. harmless European snake with a bright yellow collar; common in England (Synonyms: ring snake, ringed snake, Natrix natrix)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.