Nghĩa tiếng Việt của

snakes

Phiên âm Mỹ /sneɪks/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "snakes" phát âm Mỹ /sneɪks/ — audio file: snakes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “snake” ~C1
- thành ngữ snake
Snakes!
ức quá!, cáu quá!
thành ngữ snake
Snakes!
ức quá!, cáu quá!

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật