Nghĩa tiếng Việt của
snakes
Phiên âm Mỹ /sneɪks/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "snakes" phát âm Mỹ /sneɪks/ — audio file: snakes.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

- thành ngữ snake
Snakes!
ức quá!, cáu quá!
thành ngữ snake
Snakes!
ức quá!, cáu quá!
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- snake bite; snakes in the grass; snakes slither
Dễ nhầm
- snakes is the plural of snake or the verb form; snake in the grass means a deceitful person
Mẫu câu giá trị
- “Snakes often hide under rocks.” (Rắn thường ẩn dưới những tảng đá.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật