Nghĩa tiếng Việt của
smoking
Phiên âm Mỹ /ˈsmoʊkɪŋ/ BrE /ˈsməʊkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "smoking" phát âm Mỹ /ˈsmoʊkɪŋ/ Anh /ˈsməʊkɪŋ/ — audio file: smoking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự hút thuốc; hành động hút thuốc, thói quen hút thuốc
Chuyên ngành kỹ thuật
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
tạo khói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- smoking area; smoking gun; smoke → smoking
Dễ nhầm
- smoking can mean using tobacco or producing smoke; smoking gun figuratively means clear evidence
Mẫu câu giá trị
- “The building has a strict no-smoking policy.” (Tòa nhà có quy định nghiêm cấm hút thuốc.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật