Nghĩa tiếng Việt của
smoking room
1. phòng/khu vực riêng dành cho người hút thuốc
Cấu trúc: a designated smoking room · a smoking room in a hotel/station · smoking lounge (AmE)
The hotel used to have a smoking room beside the main lounge.
Khách sạn trước đây có một phòng hút thuốc cạnh sảnh chính.
The airport's smoking room is located beyond the security checkpoint.
Phòng hút thuốc của sân bay nằm sau khu vực kiểm tra an ninh.
Lưu ý: Smoking room là phòng riêng được bố trí cho người hút thuốc; tiếng Anh-Mỹ cũng dùng smoking lounge. Cụm thường thấy trong mô tả khách sạn, nhà ga hoặc tòa nhà cũ; việc có khu vực hút thuốc hay không phụ thuộc quy định địa phương.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- room in a hotel or club set apart for smokers
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.