Nghĩa tiếng Việt của

smoked

Phiên âm Mỹ /smoʊkt/ BrE /sməʊkt/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "smoked" phát âm Mỹ /smoʊkt/ Anh /sməʊkt/ — audio file: smoked.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “smoke” Nên nhận biết ~C1
tính từ
hun khói, sấy khói (thịt...)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật