Nghĩa tiếng Việt của

smart card

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. thẻ có chip điện tử để lưu/xử lý dữ liệu như thông tin thanh toán hoặc xác thực

Cấu trúc: insert/use a smart card · a smart-card reader · a contactless smart card

Employees use a smart card to enter the secure laboratory.

Nhân viên dùng thẻ thông minh để vào phòng thí nghiệm an ninh.

The terminal reads payment details from the chip in the smart card.

Thiết bị đầu cuối đọc thông tin thanh toán từ chip trên thẻ thông minh.

Lưu ý: Smart card là thẻ nhựa có chip hoặc bộ phận điện tử lưu trữ/xử lý thông tin, có thể dùng để thanh toán, xác thực danh tính hoặc kiểm soát ra vào. Không phải thẻ nhựa nào cũng là smart card; thẻ từ chỉ có dải từ có cơ chế lưu dữ liệu khác.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a plastic card containing a microprocessor that enables the holder to perform operations requiring data that is stored in the microprocessor; typically used to perform financial transactions

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.