Nghĩa tiếng Việt của

sleeping sickness

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. bệnh ngủ châu Phi, bệnh ký sinh trùng do ruồi tse-tse truyền

Cấu trúc: human African trypanosomiasis (HAT) · be infected with sleeping sickness · sleeping-sickness diagnosis/treatment

The health team provided information about sleeping sickness in the affected region.

Đội ngũ y tế cung cấp thông tin về bệnh ngủ châu Phi tại khu vực bị ảnh hưởng.

In medical writing, human African trypanosomiasis is the more precise name for sleeping sickness.

Trong văn bản y khoa, human African trypanosomiasis là tên chính xác hơn của bệnh ngủ châu Phi.

Lưu ý: Sleeping sickness là tên phổ thông của bệnh do ký sinh trùng Trypanosoma gây ra và truyền sang người qua ruồi tse-tse; tên y khoa hiện nay là human African trypanosomiasis (HAT). Bệnh phân bố ở vùng hạ Sahara châu Phi; tên gọi không có nghĩa đây chỉ là tình trạng buồn ngủ thông thường.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. an encephalitis that was epidemic between 1915 and 1926; symptoms include paralysis of the extrinsic eye muscle and extreme muscular weakness (Synonyms: sleepy sickness, epidemic encephalitis, lethargic encephalitis, encephalitis lethargica)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.