Nghĩa tiếng Việt của
skip out on
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêng
1. chuồn, bỏ trốn tránh (trách nhiệm, món nợ, ai)
He skipped out on the bill.
Nó chuồn không trả tiền.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.