Nghĩa tiếng Việt của

skin diving

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “skin-diving”.

1. hoạt động lặn/bơi dưới nước bằng thiết bị đơn giản, thường không dùng bình khí SCUBA

Cấu trúc: go skin diving · skin-diving equipment · a skin-diving trip

They went skin diving in the clear water around the island.

Họ đi lặn với thiết bị đơn giản ở vùng nước trong quanh đảo.

The club offers an introductory course in skin diving for confident swimmers.

Câu lạc bộ mở khóa nhập môn về lặn với thiết bị đơn giản dành cho người bơi vững.

Lưu ý: Skin diving là hoạt động bơi/lặn dưới nước với thiết bị đơn giản như mặt nạ, ống thở và chân vịt; cách dùng không phải lúc nào cũng phân biệt rõ với snorkeling hoặc freediving. Scuba diving thường chỉ hoạt động dùng thiết bị thở dưới nước chuyên dụng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. underwater swimming without any more breathing equipment than a snorkel (Synonyms: skin-dive)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.