Nghĩa tiếng Việt của
sinking
Phiên âm Mỹ /ˈsɪŋkɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sinking" phát âm Mỹ /ˈsɪŋkɪŋ/ — audio file: sinking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự chìm; sự đánh chìm
sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy
sự đào giếng
sự đầu tư
sự nôn nao (vì đói, sợ...)
Chuyên ngành kinh tế
đánh đắm tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
sự ấn lõm
sự chất tải
sự chìm
sự chồn
sự chồn.
sự đào sâu
sự hạ
sự khắc
sự khai đào
sự lún
sự nhúng chìm
sự sụt
sự tóp
sự xoi rãnh
Lĩnh vực: xây dựng
sự ấn xuống
sự chìm sâu
sự khắc sâu
sự lún xuống
sự sụt xuống
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự gia công mặt cong (khuôn dập)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sinking ship; sinking feeling; sinking into mud
Dễ nhầm
- sinking is the -ing form of sink; a sinking feeling is a sudden sense of worry
Mẫu câu giá trị
- “A sinking feeling came over her when she saw the missed call.” (Cô chợt thấy lo lắng khi nhìn thấy cuộc gọi nhỡ.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật