Nghĩa tiếng Việt của

sinking

Phiên âm Mỹ /ˈsɪŋkɪŋ/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sinking" phát âm Mỹ /ˈsɪŋkɪŋ/ — audio file: sinking.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “sink” Nên nhận biết ~C1
danh từ
sự chìm; sự đánh chìm
sự hạ xuống, sự tụt xuống, sự lún xuống; sự sa lầy
sự đào giếng
sự đầu tư
sự nôn nao (vì đói, sợ...)
Chuyên ngành kinh tế
đánh đắm tàu
Chuyên ngành kỹ thuật
sự ấn lõm
sự chất tải
sự chìm
sự chồn
sự chồn.
sự đào sâu
sự hạ
sự khắc
sự khai đào
sự lún
sự nhúng chìm
sự sụt
sự tóp
sự xoi rãnh
Lĩnh vực: xây dựng
sự ấn xuống
sự chìm sâu
sự khắc sâu
sự lún xuống
sự sụt xuống
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
sự gia công mặt cong (khuôn dập)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật