Nghĩa tiếng Việt của
sighing
Phiên âm Mỹ /saɪɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sighing" phát âm Mỹ /saɪɪŋ/ — audio file: sighing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
thở dài sườn sượt
rì rào
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sighing with relief; sighing deeply; sigh → sighing
Dễ nhầm
- sighing is breathing out slowly to express tiredness, sadness or relief; groaning is a lower sound often showing pain
Mẫu câu giá trị
- “She was sighing with relief after the exam.” (Cô thở phào nhẹ nhõm sau kỳ thi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật