Nghĩa tiếng Việt của

sick pay

Cụm từnoun phrasedanh từBiên soạn riêngPhổ biến

1. tiền lương trả khi nghỉ ốm (chế độ ốm đau)

Cấu trúc: get/receive/be on sick pay · statutory sick pay

You're entitled to sick pay from day four.

Bạn được hưởng chế độ ốm đau từ ngày thứ tư.

Staff on sick pay still accrue holidays.

Nhân viên nghỉ ốm vẫn tích lũy ngày phép.

Lưu ý: Quyền lao động; 'statutory sick pay (SSP)' là mức tối thiểu theo luật Anh; danh từ không đếm.

Mục từ điển mở (OVDP)

danh từ
tiền lương trả cho một nhân viên nghỉ ốm
Chuyên ngành kinh tế
tiền trợ cấp ốm đau

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. wages paid to an employee who is on sick leave

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.