Nghĩa tiếng Việt của
shuttle diplomacy
1. ngoại giao con thoi: đàm phán qua trung gian đi lại giữa các bên
Cấu trúc: conduct/pursue shuttle diplomacy · a round of shuttle diplomacy · diplomatic shuttle talks
The foreign minister began shuttle diplomacy to bring both sides back to the negotiating table.
Ngoại trưởng bắt đầu ngoại giao con thoi để đưa hai bên trở lại bàn đàm phán.
After several weeks of shuttle diplomacy, the parties agreed to a temporary ceasefire.
Sau vài tuần ngoại giao con thoi, các bên đồng ý ngừng bắn tạm thời.
Lưu ý: Shuttle diplomacy là hoạt động trung gian đàm phán trong đó nhà ngoại giao/đặc phái viên liên tục đi lại giữa các bên để truyền đạt đề xuất, thay vì các bên nhất thiết gặp trực tiếp. Cụm thường dùng trong ngoại giao và giải quyết xung đột.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- international negotiations conducted by a mediator who frequently flies back and forth between the negotiating parties
"Kissinger's shuttle diplomacy in the Middle East"
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.