Nghĩa tiếng Việt của
ashore
Phiên âm Mỹ /əˈʃɔɹ/ BrE /əˈʃɔː/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "ashore" phát âm Mỹ /əˈʃɔɹ/ Anh /əˈʃɔː/ — audio file: ashore.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
trên bờ; vào bờ
to step ashore — bước lên bờ
Chuyên ngành kỹ thuật
lên bờ
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
trên bờ
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- come ashore; wash ashore; ashore → onto land
Dễ nhầm
- ashore means onto or toward the shore from the water; onshore is often used for movement toward land
Mẫu câu giá trị
- “The boat carried the passengers safely ashore.” (Con thuyền đưa hành khách vào bờ an toàn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật