Nghĩa tiếng Việt của

shirt front

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “shirt-front”.

1. phần phía trước của áo sơ mi, đôi khi là phần ngực áo cứng của lễ phục

Cấu trúc: the front of a shirt · a white/stiff shirt front · spill something down one's shirt front

A drop of coffee landed on the front of his shirt.

Một giọt cà phê rơi trúng phần trước áo sơ mi của anh ấy.

The formal shirt had a stiff white shirt front and a high collar.

Chiếc sơ mi trang trọng có phần ngực áo trắng cứng và cổ cao.

Lưu ý: Shirt front là phần trước của áo sơ mi; trong ngữ cảnh trang trọng, cụm có thể chỉ phần ngực áo trắng được làm cứng. Cách viết shirtfront cũng xuất hiện, đặc biệt trong tiếng Anh-Anh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

shirtfront

noun

  1. a man's detachable insert (usually starched) to simulate the front of a shirt (Synonyms: dickey, dickie, dicky)
  2. the front of a shirt (usually the part not covered by a jacket)
    "he had spilled catsup on his shirtfront"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.