Nghĩa tiếng Việt của

continental shelf

Cụm từnoun phrase (countable)Biên soạn riêng

1. thềm lục địa

Cấu trúc: the continental shelf · the edge of the continental shelf · oil and gas beneath the continental shelf

Many fish species live in the relatively shallow waters above the continental shelf.

Nhiều loài cá sống trong vùng nước tương đối nông phía trên thềm lục địa.

The survey mapped the continental shelf off the country’s eastern coast.

Cuộc khảo sát lập bản đồ thềm lục địa ngoài khơi bờ biển phía đông của nước này.

Lưu ý: Trong địa lý biển, continental shelf là phần đáy biển nông kéo dài từ bờ ra tới nơi đáy biển dốc xuống rõ hơn; rìa ngoài không có một độ sâu cố định trên toàn thế giới. Trong luật biển, “thềm lục địa” còn có nghĩa pháp lý về quyền của quốc gia ven biển đối với đáy biển và lòng đất dưới đáy biển, vì vậy cần đọc theo ngữ cảnh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the relatively shallow (up to 200 meters) seabed surrounding a continent

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.

Ví dụ thi

Câu mẫu viết tay theo văn TOEIC / IELTS — dùng lại được trong bài thi.

N — a (t)
C — á (c)
I — E (L)