Nghĩa tiếng Việt của
shelf life
1. thời hạn một sản phẩm còn bảo quản hoặc sử dụng được
Cấu trúc: a long/short shelf life · have a shelf life of + period · extend/reduce the shelf life
Once opened, the sauce has a shelf life of about a week in the refrigerator.
Sau khi mở nắp, nước xốt có thời hạn bảo quản khoảng một tuần trong tủ lạnh.
The label gives the product's shelf life under normal storage conditions.
Nhãn ghi thời hạn sử dụng của sản phẩm trong điều kiện bảo quản thông thường.
2. (nghĩa bóng) khoảng thời gian một thứ còn mới mẻ hoặc được quan tâm
Cấu trúc: a short shelf life · the shelf life of a trend/idea · have little shelf life
Most online fads have a surprisingly short shelf life.
Phần lớn trào lưu trên mạng có thời gian gây chú ý ngắn đến bất ngờ.
The proposal may have a longer shelf life if it solves a real problem.
Đề xuất có thể duy trì sức hút lâu hơn nếu giải quyết được một vấn đề thực sự.
Lưu ý: Shelf life là khoảng thời gian thực phẩm, thuốc hoặc sản phẩm còn có thể bảo quản/bán hay sử dụng theo điều kiện quy định. Cụm cũng dùng nghĩa bóng cho khoảng thời gian một ý tưởng, xu hướng hoặc sản phẩm còn được quan tâm.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- the length of time a packaged food or drug will last without deteriorating
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.