Nghĩa tiếng Việt của
shame into doing
Cụm từphrasal verbBiên soạn riêngPhổ biến
1. dùng nỗi xấu hổ để đẩy (ai) vào việc
They shamed him into apologising.
Họ khiến nó phải xấu hổ mà xin lỗi.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.