Nghĩa tiếng Việt của
shame
Phiên âm Mỹ /ʃeɪm/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "shame" phát âm Mỹ /ʃeɪm/ — audio file: shame.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
danh từ
sự thẹn, sự ngượng; sự hổ thẹn, sự tủi thẹn
flushed with shame — đỏ mặt vì thẹn
to put someone to shame — làm cho ai xấu hổ (vì hèn kém)
cannot do it for very shame — không thể làm việc ấy vì ngượng ngùng
shame on you! — thật là xấu hổ cho anh quá!
to be lost to shame — không còn biết xấu hổ, không biết ngượng, trơ trẽn
điều xấu hổ, mối nhục
to be the shame of — là mối nhục của
it is a shame to be so clunsy — vụng về đến thế thật là xấu hổ
ngoại động từ
làm tủi thẹn, làm xấu hổ, làm nhục nhã; là mối nhục cho
to shame somebody into doing something — làm ai xấu hổ đến phải làm việc gì
to shame somebody out of doing something — làm ai xấu hổ đến nỗi không dám làm việc gì
nội động từ
(cổ) xấu hổ, từ chối vì xấu hổ
he shamed not to say — anh ta xấu hổ không nói
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- What a shame; shame somebody; shame on somebody
Dễ nhầm
- shame can mean embarrassment, regret or social disapproval; feel ashamed describes a person’s feeling
Mẫu câu giá trị
- “It’s a shame the garden closes before sunset.” (Thật tiếc là khu vườn đóng cửa trước hoàng hôn.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật