Nghĩa tiếng Việt của
shadow boxing
Mục trong từ điển mở: “shadow-boxing”.
1. bài tập quyền Anh đấm vào không khí để luyện kỹ thuật hoặc khởi động
Cấu trúc: do/practise shadow boxing · a round of shadow boxing · shadow-box in front of a mirror
The boxer warmed up with five minutes of shadow boxing.
Võ sĩ khởi động bằng năm phút đấm gió.
She practised shadow boxing in front of the gym mirror.
Cô tập đấm gió trước gương trong phòng tập.
2. (nghĩa bóng) tranh cãi/đối đầu với một đối thủ hoặc vấn đề không thực sự hiện diện
Cấu trúc: shadow-box with an idea/imaginary opponent · political shadow boxing
The debate became shadow boxing over a policy nobody had proposed.
Cuộc tranh luận biến thành màn đối đầu với một chính sách mà chẳng ai đề xuất.
The columnist accused the candidates of shadow boxing instead of addressing the issue.
Nhà bình luận cáo buộc các ứng viên chỉ tranh luận suông thay vì giải quyết vấn đề.
Lưu ý: Shadow boxing là bài tập quyền Anh trong đó người tập tung đòn vào không khí như thể đang đấu với đối thủ tưởng tượng; thường dùng để khởi động hoặc luyện động tác. Nghĩa bóng có thể chỉ việc tranh luận với một vấn đề/đối thủ không thực sự hiện diện.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
shadowboxing
noun
- sparring with an imaginary opponent (for exercise or training)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.