Nghĩa tiếng Việt của
boxing
Phiên âm Mỹ /ˈbɑksɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "boxing" phát âm Mỹ /ˈbɑksɪŋ/ — audio file: boxing.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
quyền thuật, quyền Anh
Chuyên ngành kinh tế
sự đóng hòm
sự đóng hộp
sự đóng thùng
Chuyên ngành kỹ thuật
bao bì
đóng hộp
khung hộp
Lĩnh vực: xây dựng
khuôn (đổ bêtông)
khuôn đổ bê tông
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
viền (hàn)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- boxing match; boxing gloves; box → boxing
Dễ nhầm
- boxing is a sport in which opponents punch with gloved fists; martial arts include many other fighting systems
Mẫu câu giá trị
- “She watches boxing with her father.” (Cô xem quyền Anh cùng cha.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật