Nghĩa tiếng Việt của

sexual intercourse

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. quan hệ tình dục; cách diễn đạt trang trọng/y học về hoạt động tình dục

Cấu trúc: sexual intercourse · have sexual intercourse · sexual-intercourse education/health

The health textbook discusses sexual intercourse in a factual, non-judgmental way.

Sách giáo dục sức khỏe đề cập đến quan hệ tình dục một cách khách quan, không phán xét.

The survey asks whether its definition of sexual intercourse includes all participants' experiences.

Khảo sát hỏi liệu định nghĩa về quan hệ tình dục có bao quát trải nghiệm của mọi người tham gia hay không.

Lưu ý: Sexual intercourse là thuật ngữ trang trọng/y học chỉ hoạt động tình dục giữa người với người; định nghĩa pháp lý hoặc y khoa cụ thể có thể khác theo mục đích và hệ thống quy định. Trong giao tiếp đời thường, people often say sex; mục này chỉ giải nghĩa từ vựng, không cung cấp hướng dẫn tình dục.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. sexual activity between individuals, especially the insertion of a man's penis into a woman's vagina until orgasm and ejaculation occur (Synonyms: intercourse, sex act, copulation, coitus, coition, sexual congress)

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.