Nghĩa tiếng Việt của
severely
Phiên âm Mỹ /səˈvɪɹli/ BrE /səˈvɪəli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "severely" phát âm Mỹ /səˈvɪɹli/ Anh /səˈvɪəli/ — audio file: severely.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
nghiêm khắc; nghiêm nghị
ác liệt
to leave (let) servely olone
bỏ mặc đấy ra ý không tán thành
(đùa cợt) tránh không dính vào (một chuyện gì khó khăn...)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- severely injured; severely limited; severely criticize
Dễ nhầm
- severely means to a great degree or in a harsh manner; severe is the adjective
Mẫu câu giá trị
- “The storm severely damaged the roof.” (Cơn bão làm mái nhà hư hại nghiêm trọng.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật