Nghĩa tiếng Việt của
seriously
Phiên âm Mỹ /ˈsɪɹiəsli/ BrE /ˈsɪəiəsli/
Transcript: từ "seriously" phát âm Mỹ /ˈsɪɹiəsli/ Anh /ˈsɪəiəsli/ — audio file: seriously.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 1K Học chính (NGSL #1590) Nên nhận biết IELTS Core ~B1
phó từ
đứng đắn, nghiêm trang
nghiêm trọng, trầm trọng, nặng
thật sự, không đùa
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- take something seriously = coi trọng/lấy nghiêm (collocation Task 2: "safety is taken seriously").
- seriously ill/injured (bệnh/thương nặng — y tế); "seriously, though…" (nói nghiêm túc — informal nối).
- serious (adj — nghiêm trọng/nghiêm túc; "serious money" (cần vốn lớn — informal)).
Dễ nhầm
- seriously (mức độ nghiêm trọng) vs badly (tệ — "badly hurt" cũng hợp) vs gravely (formal — lo ngại).
- "seriously" đầu câu informal = "nói thật".
Mẫu câu giá trị
- "Operator took the near-miss seriously and repainted lines." (hãng coi trọng vụ suýt va chạm và sơn lại vạch).
- "Three workers were seriously injured in the collapse." (ba công nhân bị thương nặng trong vụ sập).
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật