Nghĩa tiếng Việt của

sensitive

Phiên âm Mỹ /ˈsɛnsətɪv/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "sensitive" phát âm Mỹ /ˈsɛnsətɪv/ — audio file: sensitive.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 5K Học chính (NGSL #2077) Nên nhận biết ~B2
tính từ
có cảm giác; (thuộc) cảm giác
dễ cảm, dễ cảm động, dễ cảm xúc; nhạy cảm
sensitive to cold — dễ bị lạnh, yếu chịu lạnh
nhạy
sensitive scales — cân nhạy
sensitive paper — giấy (ảnh) bắt nhạy
a sensitive ear — tai thính
sensitive market — thị trường dễ lên xuống bất thường
danh từ
người dễ bị thôi miên
Chuyên ngành kinh tế
dễ cảm ứng
nhạy cảm
Chuyên ngành kỹ thuật
chính xác
nhạy
nhạy cảm
Lĩnh vực: toán & tin
có cảm giác
có phân biệt
Lĩnh vực: cơ khí & công trình
được chạy dao bằng tay (máy công cụ)

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật