Nghĩa tiếng Việt của

seed money

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. vốn hạt giống; khoản tiền ban đầu để bắt đầu một doanh nghiệp hoặc dự án

Cấu trúc: provide/raise/receive seed money · seed money for a startup/project · invest seed money in something

The founders raised seed money from several local investors.

Những người sáng lập huy động vốn hạt giống từ một số nhà đầu tư địa phương.

A small grant gave the research project enough seed money to begin.

Một khoản tài trợ nhỏ cung cấp đủ vốn ban đầu để dự án nghiên cứu khởi động.

Lưu ý: Seed money là khoản vốn ban đầu giúp khởi động doanh nghiệp, dự án hoặc hoạt động mới trước khi có nguồn thu ổn định; cũng gọi là seed capital. Cụm thường gặp trong khởi nghiệp và tài trợ cộng đồng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. capital needed to set up a new business or enterprise

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.