Nghĩa tiếng Việt của
scored
Phiên âm Mỹ /skɔɹd/ BrE /skɔːd/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "scored" phát âm Mỹ /skɔɹd/ Anh /skɔːd/ — audio file: scored.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

tính từ
bị xây cát; bị xước; không nhẵn
Chuyên ngành kỹ thuật
bị trầy
có khía
có rãnh
có vân
xước
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- score a goal; scored highly; score music
Dễ nhầm
- scored is the past form of score; it can mean get points, record music for a film or achieve a result
Mẫu câu giá trị
- “She scored the winning goal.” (Cô ghi bàn quyết định.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật