Nghĩa tiếng Việt của

scored

Phiên âm Mỹ /skɔɹd/ BrE /skɔːd/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "scored" phát âm Mỹ /skɔɹd/ Anh /skɔːd/ — audio file: scored.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 10K Dạng chia của “score” Nên chủ động sử dụng ~C1
tính từ
bị xây cát; bị xước; không nhẵn
Chuyên ngành kỹ thuật
bị trầy
có khía
có rãnh
có vân
xước

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật