Nghĩa tiếng Việt của

school day

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

Mục trong từ điển mở: “school-day”.

1. ngày đi học trong tuần

Cấu trúc: on a school day · every school day · a normal school day

The library opens earlier on school days.

Thư viện mở cửa sớm hơn vào những ngày đi học.

She walks her younger brother to school each school day.

Cô đưa em trai đi bộ đến trường mỗi ngày đi học.

2. thời gian học trong một ngày

Cấu trúc: during the school day · the start/end of the school day · a full school day

Students may not leave the campus during the school day.

Học sinh không được rời khuôn viên trường trong giờ học.

The school day ends at half past three.

Ngày học kết thúc lúc ba giờ rưỡi.

3. (thường số nhiều) quãng đời một người còn đi học

Cấu trúc: in/during somebody's school days · remember one's school days

She met her closest friend during her school days.

Cô gặp người bạn thân nhất hồi còn đi học.

He still remembers the science projects from his school days.

Anh vẫn nhớ những dự án khoa học thời còn ngồi trên ghế nhà trường.

Lưu ý: School day có thể là ngày trong tuần mà học sinh phải đến trường, phần thời gian học trong một ngày, hoặc giai đoạn đi học trong đời một người. Dạng số nhiều school days thường nói về những ngày đi học hoặc quãng đời học sinh.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the period of instruction in a school; the time period when school is in session (Synonyms: school, schooltime)
    "stay after school"
    "he didn't miss a single day of school"
  2. any day on which school is in session
    "go to bed early because tomorrow is a school day"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.