Nghĩa tiếng Việt của
sawyer
Phiên âm Mỹ /ˈsɔjɚ/ BrE /ˈsɔjə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sawyer" phát âm Mỹ /ˈsɔjɚ/ Anh /ˈsɔjə/ — audio file: sawyer.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
thợ cưa
(Mỹ) cây trôi trên mặt sông
(động vật học) con mọt cưa (một loại mọt gỗ)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sawyer at a mill; timber sawyer; Sawyer as a name
Dễ nhầm
- a sawyer is someone who saws wood, especially as an occupation; Sawyer is also a surname and given name
Mẫu câu giá trị
- “The sawyer cut the log into boards.” (Người thợ cưa xẻ khúc gỗ thành các tấm ván.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật