Nghĩa tiếng Việt của
circular saw
1. máy cưa đĩa; cưa tròn
Cấu trúc: use a circular saw to cut wood · a handheld circular saw · the blade of a circular saw
The carpenter used a circular saw to cut the plywood panels.
Người thợ mộc dùng máy cưa đĩa để cắt các tấm ván ép.
A new blade made the circular saw cut more smoothly.
Lưỡi cưa mới giúp máy cưa đĩa cắt trơn tru hơn.
Lưu ý: Circular saw là máy cưa có lưỡi tròn quay nhanh để cắt gỗ hoặc vật liệu phù hợp với loại lưỡi. Máy có thể cầm tay hoặc gắn cố định; circular mô tả hình dạng lưỡi, không có nghĩa máy cắt theo đường tròn.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a power saw that has a steel disk with cutting teeth on the periphery; rotates on a spindle (Synonyms: buzz saw)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.