Nghĩa tiếng Việt của
buzz saw
Mục trong từ điển mở: “buzz-saw”.
1. máy cưa đĩa/cưa tròn
Cấu trúc: a buzz saw · cut wood with a buzz saw · a power buzz saw
The carpenter used a buzz saw to cut the boards to length.
Thợ mộc dùng máy cưa đĩa để cắt các tấm ván đúng chiều dài.
A circular saw, called a buzz saw in North America, can cut through thick timber.
Máy cưa tròn, được gọi là buzz saw ở Bắc Mỹ, có thể cắt xuyên qua gỗ dày.
Lưu ý: Buzz saw là máy cưa dùng một lưỡi kim loại dạng đĩa quay nhanh; tiếng Anh-Anh và nhiều ngữ cảnh kỹ thuật gọi là circular saw. Cụm buzz saw thường mang sắc thái Bắc Mỹ; không nhầm với chainsaw (cưa xích).
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- a power saw that has a steel disk with cutting teeth on the periphery; rotates on a spindle (Synonyms: circular saw)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.