Nghĩa tiếng Việt của
saving
Phiên âm Mỹ /ˈseɪvɪŋ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "saving" phát âm Mỹ /ˈseɪvɪŋ/ — audio file: saving.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

danh từ
sự tiết kiệm
(số nhiều) tiền tiết kiệm
Chuyên ngành kinh tế
ngoại trừ
số tiền tiết kiệm
sự cứu giúp
sự tiết kiệm
tiết kiệm
Chuyên ngành kỹ thuật
cất giữ
lưu trữ
Lĩnh vực: xây dựng
sự tiết kiệm
Lĩnh vực: điện
việc tiết giảm
việc tiết kiệm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- saving money; life-saving; save → saving
Dễ nhầm
- saving means keeping money or preventing loss; savings usually refers to money put aside
Mẫu câu giá trị
- “Saving a little each month helped her afford the trip.” (Mỗi tháng tiết kiệm một ít giúp cô có tiền cho chuyến đi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật