Nghĩa tiếng Việt của
sage
Phiên âm Mỹ /seɪdʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sage" phát âm Mỹ /seɪdʒ/ — audio file: sage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
(thực vật học) cây xô thơm (lá dùng để ướp thơm thức ăn)
(như) sage-brush
hiền nhân; nhà hiền triết
the seven sages — thất hiền
tính từ
khôn ngoan, già giặn, chính chắn
(mỉa mai) nghiêm trang
Chuyên ngành kinh tế
cây xô thơm
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- sage advice; sage leaves; a wise sage
Dễ nhầm
- sage can mean a wise person or a fragrant cooking herb; the adjective sage means wise
Mẫu câu giá trị
- “He offered sage advice about saving money.” (Ông đưa ra lời khuyên sáng suốt về tiết kiệm tiền.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật