Nghĩa tiếng Việt của
sausage
Phiên âm Mỹ /ˈsɔsədʒ/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "sausage" phát âm Mỹ /ˈsɔsədʒ/ — audio file: sausage.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
xúc xích; dồi; lạp xường
(quân sự) khí cầu thám không (hình xúc xích)
Chuyên ngành kinh tế
dồi
giò
khối thịt xay làm xúc xích
lạp xưởng
xúc xích
Chuyên ngành kỹ thuật
lạp xường
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- pork sausage; sausage roll; sausage casing
Dễ nhầm
- a sausage is seasoned meat in a casing; the plural is sausages
Mẫu câu giá trị
- “He grilled sausages for the picnic.” (Anh nướng xúc xích cho buổi dã ngoại.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật