Nghĩa tiếng Việt của
saddle sore
Mục trong từ điển mở: “saddle-sore”.
1. đau nhức/cứng người sau khi cưỡi ngựa hoặc đạp xe lâu
Cấu trúc: feel/be saddle-sore · get saddle-sore after a ride · a saddle-sore rider
After the long trail ride, we were all saddle-sore.
Sau chuyến cưỡi ngựa đường dài, ai trong chúng tôi cũng đau nhức.
She felt saddle-sore after cycling through the hills all day.
Cô bị đau nhức sau khi đạp xe qua vùng đồi cả ngày.
Lưu ý: Saddle-sore mô tả người bị đau cơ, cứng người hoặc khó chịu sau khi cưỡi ngựa hay đạp xe lâu; tiếng Anh Anh thường viết có gạch nối. Cụm mang sắc thái khẩu ngữ và nói về cảm giác sau hoạt động, không phải tên chẩn đoán cụ thể.
Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.
Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)
noun
- sore on a horseback rider chafed by a saddle
- an open sore on the back of a horse caused by ill-fitting or badly adjusted saddle (Synonyms: gall)
Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.