Nghĩa tiếng Việt của

sack race

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “sack-race”.

1. cuộc đua nhảy trong bao tải

Cấu trúc: take part in a sack race · win a sack race · a school/party sack race

The children took part in a sack race at the school fair.

Bọn trẻ tham gia cuộc đua nhảy bao tải ở hội chợ trường.

He fell over twice but still finished the sack race.

Cậu ngã hai lần nhưng vẫn hoàn thành cuộc đua nhảy bao tải.

Lưu ý: Sack race là cuộc đua vui trong đó người chơi đứng trong bao tải hoặc bao lớn rồi nhảy về đích. Trò này thường xuất hiện ở hội thao trường học, dã ngoại hoặc lễ hội cộng đồng.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a novelty race in which competitors jump ahead with their feet confined in a sack

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.