Nghĩa tiếng Việt của
russian
Phiên âm Mỹ /ˈɹʌʃən/ BrE /ˈrʌʃən/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "russian" phát âm Mỹ /ˈɹʌʃən/ Anh /ˈrʌʃən/ — audio file: russian.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 2K Ngoài danh sách học chính
tính từ
(thuộc) Nga
danh từ
người Nga
tiếng Nga
Chuyên ngành kinh tế
người Nga
nước Nga
tiếng Nga
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Russian language/food; a Russian; Russian-speaking
Dễ nhầm
- Russian is capitalized as nationality/language; Russia is the country
Mẫu câu giá trị
- “The exhibit includes Russian maps from the nineteenth century.” (Triển lãm có bản đồ Nga từ thế kỷ 19.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật