Nghĩa tiếng Việt của
russia
Phiên âm Mỹ /ˈɹʌʃə/ BrE /ˈrʌʃə/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "russia" phát âm Mỹ /ˈɹʌʃə/ Anh /ˈrʌʃə/ — audio file: russia.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 5K Ngoài danh sách học chính ~C1
-nước Nga
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Russia’s capital; travel to Russia; Russia → country name
Dễ nhầm
- Russia is the world’s largest country by area; Russian is the adjective, language and name for a person from Russia
Mẫu câu giá trị
- “The train crossed western Russia.” (Con tàu băng qua miền tây nước Nga.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật