Nghĩa tiếng Việt của
russ
Phiên âm Mỹ /rˈʌs/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "russ" phát âm Mỹ /rˈʌs/ — audio file: russ.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
danh từ
người Nga
tính từ
thuộc người Nga
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- Russ as a short form of Russell; Russ introduced himself
Dễ nhầm
- Russ is a familiar short form of the given name Russell and is capitalized as a name
Mẫu câu giá trị
- “Russ will join us for lunch.” (Russ sẽ ăn trưa cùng chúng tôi.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật