Nghĩa tiếng Việt của

russian roulette

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêng

1. trò may rủi cực kỳ nguy hiểm có thể gây chết người

Cấu trúc: play Russian roulette · a game of Russian roulette

The film depicts a character playing Russian roulette.

Bộ phim khắc họa một nhân vật tham gia trò may rủi chết người.

The novel uses Russian roulette to show the character's desperation.

Cuốn tiểu thuyết dùng hình ảnh trò Russian roulette để thể hiện sự tuyệt vọng của nhân vật.

2. (nghĩa bóng) hành động liều lĩnh, đặt cược vào may rủi với rủi ro lớn

Cấu trúc: play Russian roulette with something · a Russian-roulette gamble

Driving with failing brakes is like playing Russian roulette with other people's lives.

Lái xe khi phanh đang hỏng chẳng khác nào đánh cược mạng sống của người khác.

Investing the entire emergency fund in one volatile asset felt like Russian roulette.

Đầu tư toàn bộ quỹ khẩn cấp vào một tài sản biến động chẳng khác nào chơi trò may rủi chết người.

Lưu ý: Russian roulette nghĩa đen là trò may rủi cực kỳ nguy hiểm liên quan đến súng; cụm thường được dùng theo nghĩa bóng để chỉ hành động liều lĩnh với hậu quả nghiêm trọng và khó đoán. Đây là mô tả từ vựng, không phải trò chơi an toàn hay lời khuyến khích.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. a stunt in which you spin the cylinder of a revolver that is loaded with only one bullet and then point the muzzle at your head and pull the trigger

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.