Nghĩa tiếng Việt của
thoroughly
Phiên âm Mỹ /ˈθɝoʊli/ BrE /ˈθɜːəʊli/ 🔊 Nghe
Transcript: từ "thoroughly" phát âm Mỹ /ˈθɝoʊli/ Anh /ˈθɜːəʊli/ — audio file: thoroughly.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Tần suất: top 10K Ngoài danh sách học chính ~C1
phó từ
hoàn toàn, hoàn hảo
hết mực, hết sức, rất
App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.
Phát hiện lỗi (phiên âm, nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.
Ghi chú sử dụng
Điểm cần nhớ
- check thoroughly; thoroughly enjoy; thoroughly clean
Dễ nhầm
- thoroughly means completely and carefully; it modifies a verb or adjective
Mẫu câu giá trị
- “Wash the vegetables thoroughly before cooking.” (Rửa rau thật kỹ trước khi nấu.)
Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật