Nghĩa tiếng Việt của

rough cut

Cụm từnoun phraseBiên soạn riêngPhổ biến

1. bản dựng thô (phim); gỗ xẻ thô

The editor showed us a rough cut.

Editor chiếu bản dựng thô cho tụi tôi xem.

The rough cut runs two hours.

Bản thô dài hai tiếng.

Lưu ý: Quy trình phim: rough cut → fine cut → final cut; gỗ "rough-cut lumber" là xẻ thô.

Mục từ điển mở (OVDP)

Lĩnh vực: cơ khí & công trình
vân khô (giũa)
vân thô (giũa)
vết cắt thô
Lĩnh vực: xây dựng
sự đẽo thô

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

noun

  1. the first print of a movie after preliminary editing

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.