Nghĩa tiếng Việt của

rough and tumble

Cụm từnoun phrase / adjectiveBiên soạn riêng

Mục trong từ điển mở: “rough-and-tumble”.

1. trò đùa nghịch ồn ào, có va chạm thể chất nhưng mang tính vui chơi

Cấu trúc: rough-and-tumble play · engage in rough and tumble · children/puppies rough and tumble

The puppies enjoyed a bit of rough and tumble in the garden.

Đám chó con thích đùa nghịch vật lộn một lúc trong vườn.

The teacher stopped the rough-and-tumble before anyone got hurt.

Giáo viên dừng trò đùa nghịch trước khi có ai bị thương.

2. (nghĩa bóng) môi trường cạnh tranh quyết liệt, thường thiếu trật tự hoặc mềm mỏng

Cấu trúc: the rough and tumble of politics/business · a rough-and-tumble campaign

She learned to handle the rough and tumble of city politics.

Cô học cách đối mặt với môi trường chính trị đô thị đầy cạnh tranh.

The rough-and-tumble of the market can overwhelm a small supplier.

Sự cạnh tranh khốc liệt của thị trường có thể gây quá tải cho một nhà cung cấp nhỏ.

Lưu ý: Rough and tumble có thể là kiểu chơi đùa ồn ào, va chạm nhưng không nghiêm trọng giữa trẻ em hoặc động vật; nghĩa rộng hơn là môi trường cạnh tranh quyết liệt và lộn xộn. Khi đứng trước danh từ, thường viết rough-and-tumble.

Nghĩa tiếng Việt do Dual Dictionary biên soạn — mang tính tham khảo, dùng song song với từ điển trong app.

Định nghĩa tiếng Anh (WordNet 3.1)

rough-and-tumble

noun

  1. disorderly fighting (Synonyms: hassle, scuffle, tussle, dogfight)

adjective (satellite)

  1. characterized by disorderly action and disregard for rules (Synonyms: bare-knuckle, bare-knuckled)
    "a rough-and-tumble fight"
    "rough-and-tumble politics"

Source: WordNet 3.1 — Princeton University (open license)

App Dual Dictionary: từ điển Anh-Việt offline, không cần mạng, không tài khoản.

Phát hiện lỗi (nghĩa, ví dụ)? Báo qua email — mình sửa trong bản tới.