Nghĩa tiếng Việt của

rose

Phiên âm Mỹ /ɹoʊz/ BrE /rəʊz/ 🔊 Nghe

Transcript: từ "rose" phát âm Mỹ /ɹoʊz/ Anh /rəʊz/ — audio file: rose.m4a (nghe online hoặc trong app offline)

Bảng khẩu hình nguyên âm tiếng Anh
Khẩu hình 10 nguyên âm chính — đối chiếu IPA ở trên khi luyện phát âm.
Tần suất: top 2K Dạng chia của “rise” Nên chủ động sử dụng ~B2
danh từ
hoa hồng; cây hoa hồng
a climbing rose — cây hồng leo
wild rose — cây tầm xuân
cô gái đẹp nhất, hoa khôi
the rose of the town — cô gái đẹp nhất tỉnh, hoa khôi của tỉnh
bông hồng năm cánh (quốc huy của nước Anh)
màu hồng; (số nhiều) nước da hồng hào
to have roses in one's cheeks — má đỏ hồng hào
nơ hoa hồng (đính ở mũ, ở giầy...)
hương sen (bình tưới)
(như) rose-diamond
(như) rose window
chân sừng (phần lồi lên ở gốc sừng nai, hươu...)
(y học) (the rose) bệnh viêm quầng
a bed of roses x bed to be born under the rose — đẻ hoang
blue rose — "bông hồng xanh" (cái không thể nào có được)
to gather roses (life's rose)
tìm thú hưởng lạc
life is not all roses
đời không phải hoa hồng cả, đời sống không phải lúc nào cũng sung sướng an nhàn
a path strewn with roses
cuộc sống đầy lạc thú
there is no rose without a thorn
(tục ngữ) không có hoa hồng nào mà không có gai, không có điều gì sướng mà không có cái khổ kèm theo
under the rose
bí mật âm thầm, kín đáo, lén lút
tính từ
hồng, màu hồng
ngoại động từ
nhuộm hồng, nhuốm hồng
the morning sun rosed the eastern horizon — mặt trời buổi sáng nhuộm hồng chân trời đằng đông
thời quá khứ của rise
Chuyên ngành kỹ thuật
bộ lọc
gương sen
hình hoa hồng
vành sứ hoa hồng
Lĩnh vực: y học
cây hoa hồng, hoa hồng Rosa
Lĩnh vực: xây dựng
cửa sổ mắt cáo
hoa hồng
Lĩnh vực: hóa học & vật liệu
màu hồng

Ghi chú sử dụng

Điểm cần nhớ

Dễ nhầm

Mẫu câu giá trị

Cập nhật nội dung: 07/11/2026 · Lịch sử cập nhật